Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lissomness




lissomness
['lisəmnis]
Cách viết khác:
lissomeness
['lisəmnis]
lithesomeness
['laiðsəmnis]
danh từ
tính mềm mại; tính uyển chuyển; sự nhanh nhẹn


/'lisəmnis/ (lissomeness) /'lisəmnis/ (lithesomeness) /'laiðsəmnis/

danh từ
tính mềm mại; tính uyển chuyển; sự nhanh nhẹn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.