Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
liệng



verb
to throw; to fling; to hurl; to sling
liệng đá vào người ai to sling stones at somebody to soar ; to hover

[liệng]
động từ
to throw; to fling; to hurl; to sling
liệng đá vào người ai
to sling stones at somebody
to soar; to hover



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.