Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lactate




danh từ
(hoá học) lactat

nội động từ
tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa



lactate
['lækteit]
danh từ
(hoá học) lactat
nội động từ
tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.