Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lẽ sống


[lẽ sống]
reason/justification for living; raison d'être
Nàng là lẽ sống của tôi
She's my reason for living; I live for her



ideal of life


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.