Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lấn



verb
to encroach; to infringe
lấn quyền to encroach on someone's authority
verb
to nudge

[lấn]
to encroach
Lấn quyền ai
To encroach on somebody's authority
Lấn sang lãnh thổ của ai
To encroach on somebody's territory



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.