Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lảng



verb
to slip away; to sneak away
nói lảng to turn conversation

[lảng]
động từ.
to slip away; to sneak away.
nói lảng
to turn conversation.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.