Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lươn khươn


[lươn khươn]
Drag on, drag one's feet.
lươn khươn không chịu trả nợ
To drag one's feet and refuse to pay one's debt.



Drag on, drag one's feet
lươn khươn không chịu trả nợ To drag one's feet and refuse to pay one's debt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.