Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kinh động


[kinh động]
Shake, upset (with fright).
kinh thiên động điạ
Earth-shaking
Một biến cố kinh thiên động địa
An earth-shaking change



Shake, upset (with fright)
kinh thiên động địa Earth-shaking
Một biến cố kinh thiên động địa An earth-shaking change


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.