Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoa hoạn


[khoa hoạn]
mandarinhood
Đeo đuổi con đường khoa hoạn
To be in pursuit of mandarinhood



(cũ) Graduation in to mandarinhood
Đeo đuổi con đường khoa hoạn To be persistingly after graduation in to mandarinhood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.