Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khoản



noun
term; item; article

[khoản]
item
Các khoản trong chương trình nghị sự
The items on the agenda



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.