Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khe



noun
slit; chink; interstice
khe cửa chink in a door

[khe]
slit; slot; chink; interstice
khe cửa
chink in a door



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.