Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
itemized




itemized
['aitəmaizd]
tính từ
ghi thành từng khoản, ghi thành từng món


/'aitemaizd/

tính từ
ghi thành từng khoản, ghi thành từng món


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.