Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inviolateness




inviolateness
[in'vaiəlitnis]
Cách viết khác:
inviolacy
[in'vaiələsi]
như inviolacy


/in'vaiələsi/ (inviolateness) /in'vaiəlitnis/

danh từ
tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.