Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
influx




influx
['inflʌks]
danh từ
sự chảy vào, sự tràn vào
dòng (người...) đi vào (nơi nào)
cửa sông


/'inflʌks/

danh từ
sự chảy vào, sự tràn vào
dòng (người...) đi vào (nơi nào)
cửa sông

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.