Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indigene




indigene
['indidʒi:n]
danh từ
người bản xứ
(sinh vật học) cây bản địa; vật bản địa


/'indidʤi:n/

danh từ
người bản xứ
(sinh vật học) cây bản địa; vật bản địa

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.