Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indentureship




indentureship
[in'dent∫ə∫ip]
danh từ
thân phận người bị ràng buộc bằng giao kèo


/in'dentʃəʃip/

danh từ
thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.