Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
improbity




improbity
[im'proubiti]
danh từ
sự bất lương, sự gian dối; sự thiếu thành thực, sự không trung thực


/im'proubili/

danh từ
sự bất lương, sự gian dối; sự thiếu thành thực, sự không trung thực


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.