Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
de


[de]
to back/reverse (a car)
De vào / ra
To reverse in/out; to back in/out
Thấy giá niêm yết là tôi de ra ngay (hết dám mua )
When I saw the price, I backed out of buying it
De xe tông vào cột đèn
To reverse the truck into a lamp-post
Gài số de
To go into reverse



(thực vật) Cinnamon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.