Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
house-agent




house-agent
['haus'eidʒənt]
danh từ
người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà


/'haus,eidʤənt/

danh từ
người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà

Related search result for "house-agent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.