Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
holdfast




holdfast
['houldfɑ:st]
danh từ
cái nắm chặt; sự kẹp chặt
vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)


/'houldfɑ:st/

danh từ
cái nắm chặt; sự kẹp chặt
vòng kẹp, đinh kẹp, má kẹp; cái kìm, cái kẹp; cái êtô; móc sắt (bắt vào tường)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.