Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hobgoblin




hobgoblin
['hɔb,gɔblin]
danh từ
quỷ, yêu quái
ma, ông ba bị


/'hɔb,gɔblin/

danh từ
quỷ, yêu quái
ma, ông ba bị

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.