Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoa sen


[hoa sen]
lotus
shower
Tắm hoa sen
To have/take a shower



Lotus. hoa sen
hoa sen hoàng hậu Rose (of watering-can)
Shower-bath


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.