Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoả


[hoả]
fire
yang (male and positive factor in Eastern medicine)
thuốc trợ hoả
a remedy to strengthen the yang



Fire
Phòng hoả Fire prevention
Đội cứu hoả A fire-brigade
Yang, male and positive principle (in Eartern medicine)
Thuốc trợ hoả A medicine to strengthen the yang (of someone)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.