Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiệu lực



adj
effective; efficacious; available
có hiệu lực to take effect

[hiệu lực]
effect; validity
Thời hạn hiệu lực
Period of validity
Không có hiệu lực pháp lý
Null and void
Nghị quyết này không có hiệu lực pháp lý
This resolution is null and void



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.