Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hiếp dâm



verb
to violate; to rape; to ravish
sự hiếp dâm violation

[hiếp dâm]
to violate; to rape; to ravish; to assault sexually
Bị hiếp dâm
To get raped
Sự hiếp dâm
Violation; rape
Phạm tội hiếp dâm
To commit rape
Người bị hiếp dâm
Rape victim



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.