Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heliotrope




heliotrope
['heljətroup]
danh từ
(thực vật học) cây vòi voi
màu đỏ ánh xanh
(địa lý,địa chất), đá heliotrope


/'heljətroup/

danh từ
(thực vật học) cây vòi voi
màu đỏ ánh xanh
(địa lý,ddịa chất), đá heliotrope

Related search result for "heliotrope"
  • Words contain "heliotrope" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vòi voi quỳ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.