Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hay-fork




hay-fork
['heifɔ:k]
danh từ
cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô


/'heifɔ:k/

danh từ
cái chĩa để xóc dỡ cỏ khô

Related search result for "hay-fork"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.