Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hợp doanh


[hợp doanh]
Share a venture, have a joint business.
Công tư hợp doanh
A joint state and private undertaking.



Share a venture, have a joint business


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.