Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
học tập


[học tập]
to train; to study; to learn
Học tập chăm chỉ
To study with assiduity
Có tiến bộ trong học tập
To make progress in one's studies
Học tập quân sự
To undergo military training
xem học tập cải tạo
to follow in the steps of...
Học tập cha anh
To follow in the steps of one's elders



Train, drill; learn study
Học tập chăm chỉ To study with assiduity
Follow in the steps of
Học tập cha anh To follow in the steps of one's elders


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.