Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hôm nay



noun
today

[hôm nay]
today
Cho đến hôm nay
Until today
Hôm nay bao nhiêu rồi?
What's the date today?; What's today's date?
Cơ hội duy nhất là phải đi ngay hôm nay, đúng lúc mặt trời lặn!
Our only chance is to leave today, precisely at sunset!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.