Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grunge





grunge

[grunge]
saying && slang
dirt and grease, grime
Let's remove the grunge from the motor. It's really dirty.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.