Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goose-flesh




goose-flesh
['gu:sfle∫]
danh từ
da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)


/'gu:sfleʃ/ (goose-skin) /'gu:sskin/
skin) /'gu:sskin/

danh từ
da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)

Related search result for "goose-flesh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.