Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goatling




goatling
['goutliη]
danh từ
dê non (từ 1 đến 2 năm tuổi)


/'goutliɳ/

danh từ
dê non (từ 1 đến 2 năm tuổi)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.