Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giờ cao điểm


[giờ cao điểm]
the rush hour; peak hour; peak time
Giờ bình thường và giờ cao điểm
Off-peak hours and peak hours
Giờ cao điểm do tất cả các ti vi / rađiô cùng bật lên
Peak viewing/listening time
Lái xe trong giờ cao điểm
To drive during the rush hour/during peak hours/during peak periods
Xài điện ngoài giờ cao điểm đỡ tốn tiền hơn
Off-peak electricity costs less



The peak hour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.