Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giờ



noun
hour
nửa giờ half an hour
Time
đúng giờ rồi! Time's up!

[giờ]
hour
Một giờ đồng hồ
An hour by the clock; a whole hour
Kiểm tra ít nhất ba lần mỗi giờ
To check at least three times an hour
Một công việc được trả lương theo giờ
A job paid by the hour
Pháp trước Anh một giờ
French time is one hour ahead of British time
hourly
Lương (mỗi ) giờ
Hourly wage
time
Đồng hồ ông mấy giờ rồi?
What time do you make it?; What time is it by your watch?; What's the time by your watch?; What does your watch say?
Bây giờ là mấy giờ rồi ạ?
Could you tell me the time?
Giờ Hà Nội Pari không trùng nhau
It's not the same time in Hanoi and in Paris; The time's not the same in Hanoi and in Paris
Cũng giờ này ngày mai
This time tomorrow
o'clock
Đồng hồ tôi chỉ 11 giờ
It's 11 o'clock by my watch
Đúng 9 giờ chúng tôi sẽ có mặt ở đây
We'll be here at 9 o'clock prompt/sharp; We'll be here at 9 o'clock precisely/exactly
Tôi gặp nó lúc 8 giờ tối
I met him at 8 pm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.