Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giả



adj
false; artificial; forged
răng giả false teeth
verb
to pretend; to feign
giả đau To pretend to be ill. to disguise
nó giả làm công an He disguised himself as a policeman

[giả]
sham; false; fake; artificial; forged; dummy; imitation
Răng giả
False teeth
Nữ trang giả
Imitation jewels; Imitation jewelry
xem giả vờ
Giả chết
To play dead; To sham death
Giả mù
To feign blindness
to disguise oneself; to impersonate
Nó giả làm công an
He impersonated a policeman; He disguised himself as a policeman



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.