Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giạng


[giạng]
to spread
Giạng chân giạng cẳng
To spread one's legs wide
Giạng bàn tay / bàn chân ra
To spread one's fingers/toes



Spread
Giạng chân giạng cẳng To spread one's legs wide


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.