Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ghé



verb
to look in; to drop in
tôi sẽ ghé lại ngày mai I shall look in again tomorrow. to come; to approach
ghé bờ to come on board

[ghé]
to look in; to drop in; to call at
Ngày mai tôi sẽ ghé lại
I shall look in again tomorrow
Ghé cảng
To call at a port
Ghé thăm ai
To drop in on somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.