Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gợi



verb
to revive; to rouse; to evoke; to excite

[gợi]
to arouse; to rouse; to evoke; to excite
Gợi sự hiềm nghi
To arouse/excite suspicion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.