Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gạc



noun
antlers
gạc nai horn of a stag
crotch
gạc cây crotch of a tree
verb
to cross out
gạc tên trong danh sách to cross out a name on a list

[gạc]
antlers
Năm nào nai cũng mọc gạc mới
The stag grows fresh antlers every year



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.