Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fundamentalist




fundamentalist
[,fʌndə'mentəlist]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo trào lưu chính thống (trong (tôn giáo))


/,fʌndə'mentəlist/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo trào lưu chính thống (trong tôn giáo)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.