Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forerunner




danh từ
người báo hiệu; người báo trước

danh từgười vượt lên trước
người tiền bối; tổ tiên
nguyên mẫu đầu tiên



forerunner
[fɔ:'rʌnə]
danh từ
người báo hiệu; người báo trước
người vượt lên trước
người tiền bối; tổ tiên
nguyên mẫu đầu tiên



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.