Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flashing-point




flashing-point
['flæ∫iηpɔint]
Cách viết khác:
flash-point
['flæ∫pɔint]
như flash-point


/'flæʃpɔint/ (flashing-point) /'flæʃiɳpɔint/
point) /'flæʃiɳpɔint/

danh từ
(hoá học) điểm bốc cháy (của dầu)

Related search result for "flashing-point"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.