Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filly




filly
['fili]
danh từ
ngựa cái non
(từ lóng) cô gái trẻ nhanh nhảu


/'fili/

danh từ
ngựa cái non
(từ lóng) cô gái trẻ nhanh nhảu

Related search result for "filly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.