Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fan vaulting




fan+vaulting
['fæn'vɔ:ltiη]
danh từ
(kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt


/'fæn'vɔ:ltiɳ/

danh từ
(kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.