Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epigastrium




epigastrium
[,epi'gæstriəm]
danh từ
(giải phẫu) thượng vị


/,epi'gæstriəm/

danh từ
(giải phẫu) thượng vị


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.