Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entanglement




entanglement
[in'tæηglmənt]
danh từ
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
sự rối rắm, điều rối rắm,
(quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
sự ùn lại (giao thông)


/in'tæɳglmənt/

danh từ
sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
sự làm rối rắm; sự rối rắm, điều rối rắm,
(quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
sự ùn lại (giao thông)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.