Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ennuyé




ennuyé
[ɒ:'nwi:jei]
danh từ
người buồn chán, người chán nản


/Ỵ:'nwi:jei/

danh từ
người buồn chán, người chán nản


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.