Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enchantress




enchantress
[in't∫ɑ:ntris]
danh từ
người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm


/en'tʃɑ:ntris/

danh từ
người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.