Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
doorkeeper




danh từ
người trực cửa (tòa nhà lớn...)



doorkeeper
['dɔ:,ki:pə]
Cách viết khác:
doorman
['dɔ:mən]
danh từ
người gác cửa; người gác cổng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.